papier mâché
/'pæpjei'mɑ:ʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy bồi: Một loại vật liệu dẻo được tạo ra bằng cách trộn các mảnh giấy hoặc bột giấy với chất kết dính như keo hồ, sau đó đắp thành hình và để khô cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children made animal masks out of papier mâché. (Bọn trẻ làm mặt nạ hình thú bằng giấy bồi.)
- Traditional piñatas are often made from papier mâché. (Những chiếc piñata truyền thống thường được làm từ giấy bồi.)
- She created a beautiful decorative bowl using the papier mâché technique. (Cô ấy đã tạo ra một chiếc bát trang trí đẹp bằng kỹ thuật giấy bồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "papier-mâché" (dùng như tính từ): Được làm từ hoặc liên quan đến giấy bồi.
- The festival featured a giant papier-mâché dragon. (Lễ hội có một con rồng khổng lồ làm bằng giấy bồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper pulp (n): Bột giấy (nguyên liệu thô thường dùng để làm giấy bồi).
- Carton-pierre (n): Một kỹ thuật trang trí kiến trúc tương tự, sử dụng bột giấy đắp nổi để bắt chước đá.
Từ đồng nghĩa
- Paper clay: Đất sét giấy (một vật liệu thủ công tương tự).
- Paper composite: Vật liệu composite từ giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)